[huì zhěn]
hội chẩn
他的病明天由内科医生会诊
tā de bìng míng tiān yóu nèi kē yī shēng huì zhěn
Ngày mai bệnh của anh ấy sẽ được các bác sĩ khoa Nội hội chẩn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.