[huì jiàn]
hội kiến
会见亲友
huì jiàn qīn yǒu
Gặp gỡ họ hàng, bạn bè
友好的会见
yǒu hǎo de huì jiàn
Cuộc gặp gỡ thân mật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.