[huì chāng]
hội xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
会昌县huì chāng xiàn
hội xương huyện
huyện Huichang ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
李会昌lǐ huì chāng
lý hội xương
Lee Hoi-chang, chính trị gia Hàn Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.