[huì zhǎn]
hội triển
会展中心
huì zhǎn zhōng xīn
Trung tâm triển lãm hội chợ
会展经济huì zhǎn jīng jì
hội triển kinh tế
Hoạt động kinh tế lấy việc tổ chức hội nghị, triển lãm làm nội dung chính