汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
会客 (huì kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
会客
【會客】
[huì kè]
hội khách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tiếp khách
Ví dụ
会客室
huì kè shì
Phòng khách
Từ ghép
1 từ chứa “会客”
会客
室
huì kè shì
hội khách thất
phòng khách
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
和来访的客人见面
~室
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
会
huì
hội
Gặp gỡ, tụ họp; Có thể, biết cách làm; Dịp, cơ hội
客
kè
khách
Người đến thăm, người được mời đến nhà; Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ; Người đi đường, người đi lại bằng phương tiện giao thông