[huì táng]
hội đường
科学会堂1人民大会堂
kē xué huì táng 1 rén mín dà huì táng
Hội trường khoa học, Đại lễ đường Nhân dân
犹太会堂yóu tài huì táng
do thái hội đường
giáo đường Do Thái