汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
会商 (huì shāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
会商
【會商】
[huì shāng]
hội thương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hội ý
2
tham khảo
3
thương lượng
Ví dụ
会商大计
huì shāng dà jì
Hội ý bàn kế lớn
Từ ghép
0 từ chứa “会商”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
双方或多方共同商量
~大计
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
会
huì
hội
Gặp gỡ, tụ họp; Có thể, biết cách làm; Dịp, cơ hội
商
shāng
thương
Hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ; thương mại; Thảo luận, bàn bạc để đạt được thỏa thuận; Người làm nghề buôn bán; thương nhân