汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
会务 (huì wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
会务
【會務】
[huì wù]
hội vụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Công việc của hội nghị, cuộc họp hoặc một số đoàn thể xã hội
Ví dụ
会务工作
huì wù gōng zuò
Công tác hội nghị
Từ ghép
0 từ chứa “会务”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
集会、会议或某些社会团体的事务
~工作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
会
huì
hội
Gặp gỡ, tụ họp; Có thể, biết cách làm; Dịp, cơ hội
务
wù
vụ
Công việc; nhiệm vụ; việc phải làm; Phải; cần phải; chuyên tâm vào; Sự vụ; vấn đề