[huǒ jì]
hoả kế
一,咱得加快干
yī , zán dé jiā kuài gān
Một, chúng ta phải tăng tốc làm việc.
当年我在这个店些伙计
dāng nián wǒ zài zhè ge diàn xiē huǒ jì
Hồi đó tôi làm nhân viên ở cửa hàng này.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.