[huǒ bàn]
hoả bạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性伙伴xìng huǒ bàn
tính hoả bạn
bạn tình
合作伙伴hé zuò huǒ bàn
hợp
đối tác hợp tác
贸易伙伴mào yì huǒ bàn
mậu dịch
đối tác thương mại
战略伙伴zhàn lüè huǒ bàn
chiến lược hoả bạn
đối tác chiến lược