[xiū yú]
hưu ngư
休渔期
xiū yú qī
Mùa nghỉ đánh bắt.
南海海域实行伏季休渔制度
nán hǎi hǎi yù shí xíng fú jì xiū yú zhì dù
Vùng biển Nam Hải thực hiện chế độ nghỉ đánh bắt theo mùa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.