汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
休会 (xiū huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
休会
【休會】
[xiū huì]
hưu hội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hoãn họp
Ví dụ
休会一天
xiū huì yì tiān
nghỉ họp một ngày
Từ ghép
0 từ chứa “休会”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
会议在进行期间暂时停止开会
~一天
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
休
xiū
hưu
Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc hoạt động; Dừng lại, kết thúc một hành động hoặc trạng thái; Bỏ, từ bỏ, chấm dứt một mối quan hệ
会
huì
hội
Gặp gỡ, tụ họp; Có thể, biết cách làm; Dịp, cơ hội