[fú hǔ]
phục hổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
降龙伏虎xiáng lóng fú hǔ
hàng long phục hổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.