汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
伏案 (fú àn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
伏案
[fú àn]
phục án
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cúi xuống bàn
Ví dụ
伏案写作
fú àn xiě zuò
Ngồi vào bàn viết
Từ ghép
0 từ chứa “伏案”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
上身靠在桌子上(读书、写字)
~写作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
伏
fú
phục
Cúi xuống, nằm xuống, phủ phục; Ẩn nấp, mai phục, phục kích; Lên xuống, nhấp nhô, thăng trầm
案
àn
án
Vụ việc, trường hợp, hồ sơ liên quan đến pháp luật hoặc công việc; Kế hoạch, đề xuất, bản thảo cho một công việc; Bàn, đặc biệt là bàn làm việc hoặc bàn thờ