[yī màn]
y mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伊曼纽尔yī màn niǔ ěr
y mạn nữu nhĩ
Emanuel; Immanuel
诺伊曼nuò yī màn
nặc y mạn
Neumann; John von Neumann, nhà toán học và học giả người Mỹ gốc Hungary
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.