[fǎng shēng]
phỏng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仿生学fǎng shēng xué
kỹ thuật mô phỏng sinh học; nhà nghiên cứu mô phỏng sinh học
仿生建筑fǎng shēng jiàn zhù
Kiến trúc mô phỏng cấu trúc và hình thái của một số sinh vật để đạt được các tính năng ưu việt mong muốn.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.