[fǎng shè]
phỏng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仿射空间fǎng shè kōng jiān
không gian affine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.