[fǎng zhì]
phỏng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仿制品fǎng zhì pǐn
đồ giả; hàng giả
仿制药fǎng zhì yào
thuốc generic; thuốc gốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.