[fǎng mào]
phỏng
不法厂商仿冒名牌商品
bù fǎ chǎng shāng fǎng mào míng pái shāng pǐn
Các nhà sản xuất phi pháp làm hàng giả nhãn hiệu nổi tiếng
仿冒品fǎng mào pǐn
đồ giả; hàng nhái; hàng giả