[rèn zhí]
nhiệm chức
任职财政部
rèn zhí cái zhèng bù
Nhậm chức ở Bộ Tài chính.
他在交通部门任过职
tā zài jiāo tōng bù mén rèn guò zhí
Anh ấy từng giữ chức vụ trong ngành giao thông.
任职期间rèn zhí qī jiān
nhiệm chức kỳ gian
nhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ