[rèn qī]
nhiệm kỳ
任期将满1任期三年
rèn qī jiāng mǎn 1 rèn qī sān nián
Nhiệm kỳ sắp hết, nhiệm kỳ ba năm.
总统任期zǒng tǒng rèn qī
tổng thống nhiệm kỳ
nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống