[rèn miǎn]
nhiệm miễn
任免名单任免了一批干部
rèn miǎn míng dān rèn miǎn le yì pī gàn bù
Danh sách bổ nhiệm và miễn nhiệm đã bổ nhiệm và miễn nhiệm một nhóm cán bộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.