[wǔ]
ngỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仵作wǔ zuò
ngỗ tác
pháp y
仵工wǔ gōng
ngỗ công
người khiêng quan tài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.