汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仰面 (yǎng miàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仰面
[yǎng miàn]
ngưỡng diện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngửa mặt
2
mặt ngửa lên
Ví dụ
仰面滑倒
yǎng miàn huá dǎo
Ngã ngửa
Từ ghép
0 từ chứa “仰面”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
脸朝上
~滑倒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仰
yǎng
ngưỡng
Ngửa lên, hướng lên trên; Nhìn lên, ngước nhìn; Ngưỡng mộ, kính trọng
面
miàn
diện
Mặt; bề mặt của vật thể hoặc người; Phía; phương hướng; Đối mặt; đối diện