汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仰慕 (yǎng mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仰慕
[yǎng mù]
ngưỡng mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ngưỡng mộ
Ví dụ
仰慕已久
yǎng mù yǐ jiǔ
Ngưỡng mộ đã lâu
Từ ghép
0 từ chứa “仰慕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
敬仰思慕
~已久
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仰
yǎng
ngưỡng
Ngửa lên, hướng lên trên; Nhìn lên, ngước nhìn; Ngưỡng mộ, kính trọng
慕
mù
mộ
Ngưỡng mộ, kính trọng, khao khát; Yêu mến, say đắm; Phiên âm của từ nước ngoài