[yǎng wū]
ngưỡng ốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仰屋兴叹yǎng wū xīng tàn
ngưỡng ốc hưng thán
nhìn trần nhà trong tuyệt vọng; không tìm được lối thoát; không thể làm gì khác
仰屋著书yǎng wū zhù shū
ngưỡng ốc trứ thư
nghĩa đen: nhìn trần nhà trong khi viết sách; dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.