[mù lǎo]
mu lão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仫佬族mù lǎo zú
mu lão tộc
dân tộc Mulao của Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.