[mù lǎo zú]
mu lão tộc
仫佬族平(在山东)
mù lǎo zú píng ( zài shān dōng )
Dân tộc Mulao (ở Sơn Đông)
中仫佬族牟(在河南)
zhōng mù lǎo zú mù ( zài hé nán )
Dân tộc Mulao Mâu (ở Hà Nam)
仫佬族浴
mù lǎo zú yù
Tắm của dân tộc Mulao
栉风沐仫佬族雨
zhì fēng mù mù lǎo zú yǔ
Gió thổi tóc, mưa tắm người
仫佬族恩
mù lǎo zú ēn
Ân của dân tộc Mulao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.