[yí zhàng]
nghi trượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仪仗队yí zhàng duì
nghi trượng đội
đội danh dự; đội cận vệ; đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự