[yǐ zī]
dĩ tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以资证明yǐ zī zhèng míng
dĩ tư chứng minh
để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.