[yǐ xī]
dĩ tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以西结书yǐ xī jié shū
dĩ tây kết thư
Sách Ê-xê-chi-ên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.