[yǐ yǎn huán yǎn]
dĩ nhãn hoàn nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以眼还眼以牙还牙yǐ yǎn huán yǎn yǐ yá huán yá
dĩ nhãn hoàn nhãn dĩ nha hoàn nha
Lấy mắt trả mắt, lấy răng trả răng; dùng thủ đoạn của đối phương để trả đũa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.