[yǐ qiú]
dĩ cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梦寐以求mèng mèi yǐ qiú
mộng mị dĩ cầu
khao khát ngay cả trong mơ; mong mỏi ngày đêm
孜孜以求zī zī yǐ qiú
tư tư dĩ cầu
chăm chỉ và không mệt mỏi
寤寐以求wù mèi yǐ qiú
ngụ mị dĩ cầu
khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.