[yǐ tài wǎng]
dĩ thái võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以太网络yǐ tài wǎng luò
dĩ thái võng lạc
Ethernet
以太网路yǐ tài wǎng lù
dĩ thái võng lộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.