[yǐ tài]
dĩ thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以太坊yǐ tài fāng
dĩ thái phường
Ethereum
以太网yǐ tài wǎng
dĩ thái võng
Ethernet
以太网络yǐ tài wǎng luò
dĩ thái võng lạc
以太网路yǐ tài wǎng lù
dĩ thái võng lộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.