[yǐ jí]
dĩ cập
院子里种着大丽花、月季、夹竹桃以及其他的花木
yuàn zi lǐ zhǒng zhe dà lì huā 、 yuè jì 、 jiā zhú táo yǐ jí qí tā de huā mù
Trong sân trồng nhiều hoa thược dược, hoa hồng, hoa trúc đào và các loại cây cảnh khác.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.