[yǐ lì yà]
dĩ lợi á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以利亚撒yǐ lì yà sā
dĩ lợi á tản
Eleazar
以利亚敬yǐ lì yà jìng
dĩ lợi á kính
Eliakim; Eliakim, tôi tớ của Chúa trong Ê-sai 22:20; Eliakim, con của Abiud và cha của Azor trong Ma-thi-ơ 1:13
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.