[dài mǎ]
đại mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
代码页dài mǎ yè
đại mã hiệt
trang mã
代码段dài mǎ duàn
đại mã đoạn
đoạn mã
源代码yuán dài mǎ
nguyên đại mã
mã nguồn
伪代码wěi dài mǎ
nguỵ đại mã
mã giả
国家代码guó jiā dài mǎ
quốc gia đại mã
mã quốc gia
示例代码shì lì dài mǎ
thị lệ đại mã
mã mẫu
恶意代码è yì dài mǎ
ác ý đại mã
mã độc; phần mềm độc hại