[dài lǐ]
đại lý
代理厂长
dài lǐ chǎng zhǎng
Quyền giám đốc
代理人dài lǐ rén
đại lý nhân
đại diện
代理商dài lǐ shāng
đại lý thương
代理孕母dài lǐ yùn mǔ
đại lý dựng mẫu
mang thai hộ; mang thai thay; mẹ thay thế
分手代理fēn shǒu dài lǐ
phân thủ đại lý
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm