[dài bì]
đại tệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
代币券dài bì quàn
đại tệ khoán
Phiếu chi tiêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.