[dài péi]
đại bồi
代培生
dài péi shēng
Học viên đào tạo thay thế
这所大学先后为企业代培了二百多名学员
zhè suǒ dà xué xiān hòu wèi qǐ yè dài péi le èr bǎi duō míng xué yuán
Trường đại học này đã đào tạo thay thế hơn 200 học viên cho doanh nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.