[xiān táo]
tiên đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仙桃市xiān táo shì
tiên đào thị
thành phố cấp phó địa khu Tiên Đào ở Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.