[xiān fāng]
tiên phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仙方儿xiān fāng ér
tiên phương nhi
biến thể er hoá của 仙方[xian1 fang1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.