[xiān shān]
tiên sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仙山琼阁xiān shān qióng gé
tiên sơn quỳnh các
cung điện ngọc trên núi tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.