[xiān jū]
tiên cư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仙居县xiān jū xiàn
tiên cư huyện
huyện Xianju ở Taizhou 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.