[xiān nǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仙女座xiān nǚ zuò
chòm sao Tiên Nữ
仙女棒xiān nǚ bàng
pháo hoa que cầm tay
仙女星座xiān nǚ xīng zuò
chòm sao Tiên Nữ M31
仙女星系xiān nǚ xīng xì
thiên hà Tiên Nữ M31
小仙女xiǎo xiān nǚ
cô tiên; cô gái đẹp hoặc phụ nữ trẻ; phụ nữ trẻ thiếu lý trí và ích kỷ