[xiān jìng]
tiên cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓬莱仙境péng lái xiān jìng
bồng lai tiên cảnh
Bành Lai, đảo của tiên nhân; chốn bồng lai tiên cảnh