[fù zhū]
phó chư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
付诸实施fù zhū shí shī
đưa vào thực tiễn; tiến hành
付诸一炉fù zhū yì lú
đốt bỏ
付诸东流fù zhū dōng liú
công sức đổ sông đổ bể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.