[fù chū]
phó xuất
付出现款
fù chū xiàn kuǎn
trả tiền mặt
付出辛勤的劳动
fù chū xīn qín de láo dòng
bỏ ra công sức lao động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.