汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仕进 (shì jìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仕进
【仕進】
[shì jìn]
sĩ tiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
làm quan để tiến thân
Ví dụ
不求仕进
bù qiú shì jìn
Không cầu danh lợi
Từ ghép
0 từ chứa “仕进”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉指做官而谋发展
不求~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仕
shì
sĩ
Làm quan, đảm nhận chức vụ chính thức; Quan viên, người làm quan; Quân cờ trong cờ tướng bảo vệ tướng hoặc soái
进
jìn
tiến
đi vào, vào; tiến lên, tiến tới; tiến bộ, cải thiện